dot com

Học thuật
Thân thiện
dot com

A young entrepreneur launches her new dot com from a home office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty kinh doanh trên mạng, sử dụng tên miền kết thúc bằng .com: "dot com" chỉ một công ty hoạt động chủ yếu trên Internet địa chỉ website kết thúc bằng phần mở rộng .com.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many dot coms were founded during the internet boom of the late 1990s. (Nhiều công ty dot com được thành lập trong thời kỳ bùng nổ internet vào cuối những năm 1990.)
    • He works for a successful dot com that sells books online. (Anh ấy làm việc cho một công ty dot com thành công chuyên bán sách trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dot com era/bubble": thời kỳ/kỳ bong bóng dot com.

    • Many investors lost money when the dot com bubble burst. (Nhiều nhà đầu mất tiền khi bong bóng dot com vỡ.)
  • "a dot com millionaire": một triệu phú dot com.

    • She became a dot com millionaire after her startup was acquired. ( ấy trở thành triệu phú dot com sau khi công ty khởi nghiệp của được mua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • .com (n): phần mở rộng tên miền phổ biến nhất, thường gắn với các trang web thương mại.

    • Their website address ends in .com. (Địa chỉ trang web của họ kết thúc bằng .com.)
  • Dot-com (adj): thuộc về hoặc liên quan đến các công ty kinh doanh Internet.

    • The dot-com industry is highly competitive. (Ngành công nghiệp dot-com tính cạnh tranh rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Internet company: công ty internet.
  • Online business: doanh nghiệp trực tuyến.
  • E-commerce company: công ty thương mại điện tử (một loại hình cụ thể của dot com).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "dot com" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dot com" một cách riêng biệt.)

dot com

A young entrepreneur launches her new dot com from a home office.

Noun
  1. Công ty kinh doanh trên mạng, sử dụng tên miền kết thúc bằng .com

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dot com"